Camera HU-NP222DS/I5E
- Mã sản phẩmHU-NP222DS/I5E
- Thương hiệuHuviron
- Xuất xứAsia
- Tình trạng:Hàng sẵn kho
- Bảo hành:24 tháng
Camera HU-NP222DS/I5E là sản phẩm thuộc thương hiệu Huviron, với thiết kế tinh tế kết hợp cùng những tính năng nổi bật, phù hợp lắp đặt tại các vị trí như: cửa hàng, siêu thị, văn phòng, xưởng sản xuất, bệnh viện, khách sạn…
Không chỉ nghiên cứu và sản xuất các dòng sản phẩm camera giám sát, thiết bị mạng, cáp mạng, dây tín hiệu chống cháy và phụ kiện; Huviron Việt Nam còn là nhà nhập khẩu và phân phối thiết bị an ninh như camera giám sát, kiểm soát ra vào, báo động, thiết bị công nghệ thông tin, hạ tầng mạng-Server, thiết bị báo cháy, thiết bị hiển thị, các sản phẩm phần mềm về AI, camera AI và tự động hóa và rất nhiều các sản phẩm chất lượng khác.
Camera Huviron HU-NP222DS/I5E
Camera
. Cảm biến hình ảnh: 1/2.7“ CMOS sensor
. Độ phân giải: 2Mp
. Chuẩn nén hình ảnh: Ultra 265, H.265, H.264
Ống kính
. Loại ống kính: Cố định
. Tiêu cự: 2.8mm
. Góc quan sát: H: 112.7ᵒ, V: 60.1ᵒ, O: 146.5ᵒ
Hồng ngoại
. Tầm hoạt động hồng ngoại: 50m
| Model No.ZZ | HU-NP222DS/I5E | |
| Camera | Image Sensor | 1/2.7“ CMOS sensor |
| Resolution | 2Mp | |
| Minimum Illumination | Colour: 0.005Lux (F1.6, AGC ON), 0Lux with IR on | |
| Lens | Focus length | 2.8mm |
| Lens Type | Fixed | |
| View Angle | H: 112.7ᵒ, V: 60.1ᵒ, O: 146.5ᵒ | |
| DORI distance | D: 42m, O: 16.8m, R: 8.4m, I: 4.2m | |
| Night vision | IR range | Up to 50m |
| Camera features | Starlight | Support |
| DNR | 2D/3D DNR | |
| S/N | >52dB | |
| WDR | DWDR | |
| HLC | Support | |
| BLC | Support | |
| Defog | Digital Defog | |
| Privacy Mask | Up to 4 areas | |
| Motion detection | Up to 4 areas | |
| Smart | Behavior Detection | Human Body Detection, Motion Detection, Tampering Alarm |
| Video | Video compression | Ultra 265, H.265, H.264 |
| H.264 code profile | Baseline profile, Main Profile, High Profile | |
| Frame rate | Main Stream: 2MP (1920*1080), Max 30fps; Sub Stream: 4CIF (704*576), Max 30fps | |
| Network | Web Browser | Plug-in required live view: IE9+, Chrome 41 and below, Firefox 52 and below |
| Onvif | ONVIF (Profile S, Profile T), API | |
| Interface | 10/100M Base-TX Ethernet | |
| General | Power | DC 12V±25%, PoE (IEEE 802.3af), Max 6W |
| Waterproof | IP67 | |
| Working Enviroment | -30°C ~ 60°C (-22°F ~ 140°F), Humidity: ≤95% RH (non-condensing) | |
| Weight | 0.5kg | |
| Dimensions | 191.3×72.6×70.9mm (7.5”×2.9”×2.8”) |


